Carni Vet Diet | Thức ăn thú y trị liệu hoàn chỉnh | Cập nhật mới nhất 2026
Carni Vet Diet Therapeutic nutrition là dòng thức ăn thú y trị liệu hoàn chỉnh, sản phẩm dinh dưỡng lâm sàng của Maya dành cho chó mèo.

Carni Vet Diet Therapeutic nutrition là dòng thức ăn thú y trị liệu hoàn chỉnh, sản phẩm dinh dưỡng lâm sàng của Maya dành cho chó mèo, dùng để hỗ trợ điều trị cùng bác sĩ thú y.
Thú cưng khi gặp vấn đề về sức khoẻ sẽ cần được hỗ trợ dinh dưỡng hơn bao giờ hết, do đó, các bác sĩ khuyên dùng thức ăn theo kê đơn, nhằm mang đến chế độ chăm sóc chuyên biệt.
Dòng sản phẩm Carni Vet Diet Therapeutic nutrition được xây dựng dựa trên các vấn đề nhạy cảm về sức khoẻ khác nhau ở chó và mèo.
Công thức hoàn chỉnh và cân bằng đã chứng minh về việc hỗ trợ các vấn đề sức khoẻ khác nhau như: vấn đề về đường tiết niệu, vấn đề ở thận, vấn đề tiêu hoá hay kiểm soát cân nặng.
Điểm mạnh về sản phẩm
- Công thức có nguồn gốc từ Nauy
- Công nghệ truyền lạnh
- Luôn sử dụng công nghệ túi zip mới, sạch
- Thành phần có tỷ lệ thịt tươi rất cao
Tổng quan về thức ăn thú y trị liệu
Các loại thực phẩm cho chó
- Carni Vet Diet Gastrointestinal là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng giúp hỗ trợ kiểm soát các rối loạn của hệ tiêu hoá cấp tính và hỗ trợ sức khoẻ đường ruột ở chó.
- Carni Vet Diet Obesity là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng cho chó đang thừa cân, béo phì, giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở những chú chó có khả năng dễ tăng cân.
Các loại thực phẩm cho mèo

- Carni Vet Diet Gastrointestinal là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng giúp hỗ trợ kiểm soát các rối loạn của hệ tiêu hoá và hỗ trợ sức khỏe đường ruột ở mèo.
- Carni Vet Diet Obesity là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng cho mèo đang thừa cân, béo phì, giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở những chú mèo có khả năng dễ tăng cân.
- Carni Vet Diet Renal là thức ăn chuyên biệt và cân bằng giúp hỗ trợ chức năng thận trong các trường hợp thận mãn tính.
Carni Vet Diet Gastrointestinal (Dành cho mèo)
Thức ăn hạt cao cấp hỗ trợ tiêu hóa dành cho mèo trưởng thành.
Carni Vet Diet Gastrointestinal là thực phẩm ăn kiêng hoàn chỉnh và cân bằng được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ điều trị bệnh rối loạn hệ tiêu hóa cấp tính và hỗ trợ sức khỏe đường ruột ở mèo.
Tóm tắt
| Tỷ lệ dinh dưỡng | 33% crude protein, 21% crude fat, 5.5% ash, 2.5% fiber, 7% moist |
| Hàm lượng dinh dưỡng | 4278 kcal/kg |
| Nhà sản xuất | Maya Family Pet Ürünleri Anonim Şirketi |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trọng lượng túi | 1.5kg |
| Nhập khẩu từ | Fivevet - Công ty CP thuốc thú y trung ương 5 |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
Thành phần
Gạo, bột protein gia cầm, protein ngô, thịt gà, dầu hướng dương, dầu cá, chất xơ từ bã củ cải đường, peptide cá hồi, gan gia cầm thủy phân, men thủy phân, chất xơ đậu, chất xơ rau diếp xoăn, mannan oligosaccharides, taurine, inulin, L-carnitine, chất chống oxy hóa.
Phụ gia dinh dưỡng
Vitamin A retinyl acetate 25000 IU/Kg, vitamin D3 cholecalciferol 700 IU/kg, vitamin E dạng nguyên chất rac-alpha-tocopherol acetate, vitamin K, niacin, vitamin C, canxi pantothenate, vitamin B1, riboflavin, vitamin B6, thiamine, axit folic, biotin, vitamin B12, choline chloride, canxi iodat 1,5 mg/kg, sắt (II) sulfat monohydrat 180 mg/kg, kẽm sulfat monohydrat 60 mg/kg, mangan sulfat monohydrat 15 mg/kg, đồng (II) sulfat pentahydrat 5mg/kg.
Hướng dẫn cho ăn
| Cân nặng của mèo (kg) | Lượng cho ăn hàng ngày |
|---|---|
| 2kg | 37gr |
| 3kg | 49gr |
| 4kg | 59gr |
| 5kg | 69gr |
| 6kg | 78gr |
| 7kg | 86gr |
Quyết định cho ăn, thời gian cho ăn và lượng thức ăn thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc điểm giống, đặc điểm thể chất, cấu trúc môi trường và hoạt động thể chất của mèo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi cho bé ăn loại hạt này.
Biểu đồ cho ăn trên bao bì chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau giữa các bé mèo. Tốt nhất hãy chia ra khẩu phần ăn hàng ngày hợp lý, ít nhất từ 2 bữa trở lên. Luôn nhớ cho bé uống nước sạch thường xuyên.
Carni Vet Diet Obesity (Dành cho mèo)
Thức ăn hạt cao cấp hỗ trợ giảm cân, béo phì, còn có tên tiếng Anh là Carni Vet Diet Obesity, là thức ăn trị liệu cao cấp dành cho mèo trưởng thành đang mắc vấn đề về thừa cân, béo phì.
Tóm tắt
| Tỷ lệ dinh dưỡng | 42% crude protein, 9% crude fat, 7.5% ash, 10% fiber, 7% moist |
| Hàm lượng dinh dưỡng | 3428 kcal/kg |
| Nhà sản xuất | Maya Family Pet Ürünleri Anonim Şirketi |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trọng lượng túi | 1.5kg |
| Nhập khẩu từ | Fivevet - Công ty CP thuốc thú y trung ương 5 |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
Carni Vet Diet Obesity là loại thức ăn hoàn chỉnh và cân bằng được thiết kế đặc biệt để giúp mèo thừa cân/béo phì giảm cân, hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở những chú mèo dễ tăng cân.
Thành phần
Bột protein gia cầm, protein ngô, gạo, lúa mì, chất xơ đậu, thịt gà sấy khô, chất xơ bã củ cải đường, bột protein cá, protein gà thủy phân, xenluloza, dầu cá, chất xơ rau diếp xoăn, taurine, men bia, glucosamine 375 mg/kg, chondroitin 280 mg/kg, L-carnitine, chất chống oxy hóa.
Phụ gia dinh dưỡng
Vitamin A retinyl acetate 25000 IU/Kg, vitamin D3 cholecalciferol 700 IU/kg, vitamin E dạng nguyên chất rac-alpha-tocopherol acetate, vitamin K, niacin, vitamin C, canxi pantothenate, vitamin B1, riboflavin, vitamin B6, thiamine, axit folic, biotin, vitamin B12, choline chloride, canxi iodat 1,5 mg/kg, sắt (II) sulfat monohydrat 180 mg/kg, kẽm sulfat monohydrat 60 mg/kg, mangan sulfat monohydrat 15 mg/kg, đồng (II) sulfat pentahydrat 5 mg/kg.
Hướng dẫn cho ăn
| Cân nặng của mèo (kg) | Mức ăn để giảm cân | Duy trì cân nặng |
|---|---|---|
| 2 kg | 24 gr | 35 gr |
| 3 kg | 32 gr | 46 gr |
| 4 kg | 38 gr | 55 gr |
| 5 kg | 45 gr | 64 gr |
| 6 kg | 50 gr | 73 gr |
| 7 kg | 56 gr | 81 gr |
Quyết định cho ăn, thời gian cho ăn và lượng thức ăn thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc điểm giống, đặc điểm thể chất, cấu trúc môi trường và hoạt động thể chất của mèo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi cho bé ăn loại hạt này.
Biểu đồ cho ăn trên bao bì chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau giữa các bé mèo. Tốt nhất hãy chia ra khẩu phần ăn hàng ngày hợp lý, ít nhất từ 2 bữa trở lên. Luôn nhớ cho bé uống nước sạch thường xuyên.
Carni Vet Diet Renal (Dành cho mèo)
Thức ăn hạt cao cấp hỗ trợ đường tiết niệu, là thức ăn trị liệu cao cấp dành cho mèo trưởng thành.
Carni Vet Diet Renal là loại thức ăn hoàn chỉnh và cân bằng được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ chức năng thận ở mèo mắc bệnh thận mãn tính.
Tóm tắt
| Tỷ lệ dinh dưỡng | 23% crude protein, 17% crude fat, 5% ash, 2.5% fiber, 7% moist |
| Hàm lượng dinh dưỡng | 4098 kcal/kg |
| Nhà sản xuất | Maya Family Pet Ürünleri Anonim Şirketi |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trọng lượng túi | 1.5kg |
| Nhập khẩu từ | Fivevet - Công ty CP thuốc thú y trung ương 5 |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
Thành phần
Gạo, ngô, protein ngô, dầu gia cầm, bột tinh bột đậu, bột protein gia cầm, gan thủy phân, chất xơ từ bã củ cải đường, thịt gà khô, protein khoai tây, dầu cá, chất xơ từ đậu, MOS, men bia, taurine, L-lysine, L-tryptophan, L-threonine, L-carnitine, chất chống oxy hóa.
Phụ gia dinh dưỡng
Vitamin A retinyl acetate 25000 IU/Kg, vitamin D3 cholecalciferol 700 IU/kg, vitamin E dạng nguyên chất rac-alpha-tocopherol acetate, vitamin K, niacin, vitamin C, canxi pantothenate, vitamin B1, riboflavin, vitamin B6, thiamine, axit folic, biotin, vitamin B12, choline chloride, canxi iodat 1,5 mg/kg, sắt (II) sulfat monohydrat 180 mg/kg, kẽm sulfat monohydrat 60 mg/kg, mangan sulfat monohydrat 15 mg/kg, đồng (II) sulfat pentahydrat 5 mg/kg, selen hữu cơ 0,1 mg/kg.
Hướng dẫn cho ăn
| Cân nặng của mèo (kg) | Lượng cho ăn hàng ngày |
|---|---|
| 2kg | 39gr |
| 3kg | 51gr |
| 4kg | 62gr |
| 5kg | 72gr |
| 6kg | 81gr |
| 7kg | 90gr |
Quyết định cho ăn, thời gian cho ăn và lượng thức ăn thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc điểm giống, đặc điểm thể chất, cấu trúc môi trường và hoạt động thể chất của mèo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi cho bé ăn loại hạt này.
Biểu đồ cho ăn trên bao bì chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau giữa các bé mèo. Tốt nhất hãy chia ra khẩu phần ăn hàng ngày hợp lý, ít nhất từ 2 bữa trở lên. Luôn nhớ cho bé uống nước sạch thường xuyên.
Carni Vet Diet Gastrointestinal (Dành cho chó)
Carni Vet Diet Gastrointestinal là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng giúp hỗ trợ kiểm soát các rối loạn của hệ tiêu hoá cấp tính và hỗ trợ sức khoẻ đường ruột ở chó.
Tóm tắt
| Tỷ lệ dinh dưỡng | 26% crude protein, 13% crude fat, 6% ash, 3% fiber, 8% moist |
| Hàm lượng dinh dưỡng | 3805 kcal/kg |
| Nhà sản xuất | Maya Family Pet Ürünleri Anonim Şirketi |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trọng lượng túi | 1.5kg |
| Nhập khẩu từ | Fivevet - Công ty CP thuốc thú y trung ương 5 |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
Carni Vet Diet Gastrointestinal là loại thực phẩm ăn kiêng hoàn chỉnh và cân bằng được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ điều trị các rối loạn hệ tiêu hóa cấp tính và hỗ trợ sức khỏe đường ruột ở chó.
Thành phần
Bột protein gia cầm, ngô, gạo, bột tinh bột đậu Hà Lan, thịt gà, yến mạch, dầu gia cầm, protein gà thủy phân, chất xơ từ bã củ cải đường, men thủy phân, dầu cá, chất xơ từ đậu Hà Lan, mannan oligosaccharides, rong biển, chất xơ từ rau diếp xoăn, inulin, chất chống oxy hóa.
Phụ gia dinh dưỡng
Vitamin A retinyl acetate 25000 IU/Kg, vitamin D3 cholecalciferol 700 IU/kg, rac-alpha tocopherol acetate nguyên chất dưới dạng vitamin E, vitamin K, niacin, vitamin C, canxi pantothenate, vitamin B1, riboflavin, vitamin B6, thiamine, axit folic, biotin, vitamin B12, choline chloride, canxi iodat 1,5 mg/kg, sắt (II) sulfat monohydrat 180 mg/kg, kẽm sulfat monohydrat 60 mg/kg, mangan sulfat monohydrat 15 mg/kg, đồng (II) sulfat pentahydrat 5 mg/kg.
Hướng dẫn cho ăn
| Cân nặng của chó (kg) | Lượng cho ăn hàng ngày |
|---|---|
| 1-5 kg | 25-88 gr |
| 10 kg | 148 gr |
| 15 kg | 200 gr |
| 20 kg | 248 gr |
| 30 kg | 336 gr |
| 40 kg | 417 gr |
| 50 kg | 494 gr |
| 60 kg | 566 gr |
Quyết định cho ăn, thời gian cho ăn và lượng thức ăn thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc điểm giống, đặc điểm thể chất, cấu trúc môi trường và hoạt động thể chất của mèo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi cho bé ăn loại hạt này.
Biểu đồ cho ăn trên bao bì chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau giữa các bé mèo. Tốt nhất hãy chia ra khẩu phần ăn hàng ngày hợp lý, ít nhất từ 2 bữa trở lên. Luôn nhớ cho bé uống nước sạch thường xuyên.
Carni Vet Diet Obesity (Dành cho chó)
Carni Vet Diet Obesity là thức ăn chuyên biệt hoàn chỉnh và cân bằng cho chó đang thừa cân, béo phì, giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở những chú chó có khả năng dễ tăng cân.
Tóm tắt
| Tỷ lệ dinh dưỡng | 29% crude protein, 9.5% crude fat, 6.5% ash, 10% fiber, 8% moist |
| Hàm lượng dinh dưỡng | 3200 kcal/kg |
| Nhà sản xuất | Maya Family Pet Ürünleri Anonim Şirketi |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trọng lượng túi | 1.5kg |
| Nhập khẩu từ | Fivevet - Công ty CP thuốc thú y trung ương 5 |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
Carni Vet Diet Obesity là thức ăn hoàn chỉnh và cân bằng được thiết kế đặc biệt để giúp những chú chó thừa cân/béo phì giảm cân và hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở những chú chó dễ tăng cân.
Thành phần
Bột protein gia cầm, protein ngô, gạo, lúa mì, chất xơ đậu, thịt gà khô, chất xơ bã củ cải đường, bột protein cá, protein gà thủy phân, xenluloza, dầu cá, chất xơ rau diếp xoăn, taurine, men bia, glucosamine 600 mg/kg, chondroitin 500 mg/kg, L-carnitine, chất chống oxy hóa.
Phụ gia dinh dưỡng
Vitamin A retinyl acetate 25000 IU/Kg, vitamin D3 cholecalciferol 700 IU/kg, rac-alpha-tocopherol acetate nguyên chất như vitamin E, vitamin K, niacin, vitamin C, canxi pantothenate, vitamin B1, riboflavin, vitamin B6, thiamine, axit folic, biotin, vitamin B12, choline chloride, canxi iodat 1,5 mg/kg, sắt (II) sulfat monohydrat 180 mg/kg, kẽm sulfat monohydrat 60 mg/kg, mangan sulfat monohydrat 15 mg/kg, đồng (II) sulfat pentahydrat 5 mg/kg.
Hướng dẫn cho ăn
| Cân nặng của chó (kg) | Mức ăn để giảm cân | Duy trì cân nặng |
|---|---|---|
| 5 kg | 88 gr | 104 gr |
| 10 kg | 148 gr | 175 gr |
| 20 kg | 250 gr | 294 gr |
| 30 kg | 338 gr | 398 gr |
| 40 kg | 420 gr | 494 gr |
| 50 kg | 496 gr | 584 gr |
Quyết định cho ăn, thời gian cho ăn và lượng thức ăn thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc điểm giống, đặc điểm thể chất, cấu trúc môi trường và hoạt động thể chất của mèo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi cho bé ăn loại hạt này.
Biểu đồ cho ăn trên bao bì chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau giữa các bạn chó. Tốt nhất hãy chia ra khẩu phần ăn hàng ngày hợp lý, ít nhất từ 2 bữa trở lên. Luôn nhớ cho bé uống nước sạch thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Snowball có được tài trợ để viết bài đánh giá không?
Làm sao để so sánh giá giữa các sản phẩm?
Tìm hiểu thêm: review các loại hạt cho mèo
Đổi sang sản phẩm mới thì cần lưu ý gì?
Tìm hiểu thêm: cách chọn thức ăn cho mèo


